Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
military issue


noun
supplies (as food or clothing or ammunition) issued by the government
Syn:
issue, government issue
Derivationally related forms:
issue (for: issue)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
store, stock, fund


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.